50 Đô-la Úc sang Lari Gruzia

Đổi tiền AUD sang GEL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 2,18599 GEL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:22 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang GEL

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Lari Gruzia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GEL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang GEL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Lari Gruzia
1 AUD 2,18599 GEL
5 AUD 10,92995 GEL
10 AUD 21,85990 GEL
20 AUD 43,71980 GEL
50 AUD 109,29950 GEL
100 AUD 218,59900 GEL
250 AUD 546,49750 GEL
500 AUD 1092,99500 GEL
1000 AUD 2185,99000 GEL
2000 AUD 4371,98000 GEL
5000 AUD 10929,95000 GEL
10000 AUD 21859,90000 GEL
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Đô-la Úc
1 GEL 0,45746 AUD
5 GEL 2,28729 AUD
10 GEL 4,57458 AUD
20 GEL 9,14916 AUD
50 GEL 22,87290 AUD
100 GEL 45,74580 AUD
250 GEL 114,36450 AUD
500 GEL 228,72900 AUD
1000 GEL 457,45800 AUD
2000 GEL 914,91600 AUD
5000 GEL 2287,29000 AUD
10000 GEL 4574,58000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83815 1,13050 84,36530 1,42692 1,58767 1,03080 23,26230
Bảng Anh 1,19310 1 1,34880 100,65600 1,70246 1,89425 1,22985 27,75430
Đô-la Mỹ 0,88455 0,74140 1 74,62650 1,26220 1,40440 0,91180 20,57700
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00993 0,01340 1 0,01691 0,01882 0,01222 0,27573

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.