250 Lari Gruzia sang Đô-la Úc

Đổi tiền GEL sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GEL = 0,45188 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GEL sang AUD

Cách để chuyển từ Lari Gruzia sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GEL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GEL sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Đô-la Úc
1 GEL 0,45188 AUD
5 GEL 2,25940 AUD
10 GEL 4,51879 AUD
20 GEL 9,03758 AUD
50 GEL 22,59395 AUD
100 GEL 45,18790 AUD
250 GEL 112,96975 AUD
500 GEL 225,93950 AUD
1000 GEL 451,87900 AUD
2000 GEL 903,75800 AUD
5000 GEL 2259,39500 AUD
10000 GEL 4518,79000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Lari Gruzia
1 AUD 2,21298 GEL
5 AUD 11,06490 GEL
10 AUD 22,12980 GEL
20 AUD 44,25960 GEL
50 AUD 110,64900 GEL
100 AUD 221,29800 GEL
250 AUD 553,24500 GEL
500 AUD 1106,49000 GEL
1000 AUD 2212,98000 GEL
2000 AUD 4425,96000 GEL
5000 AUD 11064,90000 GEL
10000 AUD 22129,80000 GEL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83650 1,13640 84,70160 1,42272 1,58163 1,04100 23,15870
Bảng Anh 1,19546 1 1,35855 101,26000 1,70084 1,89081 1,24447 27,68590
Đô-la Mỹ 0,87995 0,73608 1 74,53500 1,25195 1,39179 0,91605 20,37900
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00988 0,01342 1 0,01680 0,01867 0,01229 0,27342

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.