Lari Gruzia sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền GEL sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 gel
376,29 usd

1.00000 GEL = 0.37629 USD

Mid-market exchange rate at 12:00
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Lari Gruzia sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GEL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GEL sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Đô-la Mỹ
1 GEL0.37629 USD
5 GEL1.88147 USD
10 GEL3.76294 USD
20 GEL7.52588 USD
50 GEL18.81470 USD
100 GEL37.62940 USD
250 GEL94.07350 USD
500 GEL188.14700 USD
1000 GEL376.29400 USD
2000 GEL752.58800 USD
5000 GEL1881.47000 USD
10000 GEL3762.94000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Lari Gruzia
1 USD2.65750 GEL
5 USD13.28750 GEL
10 USD26.57500 GEL
20 USD53.15000 GEL
50 USD132.87500 GEL
100 USD265.75000 GEL
250 USD664.37500 GEL
500 USD1328.75000 GEL
1000 USD2657.50000 GEL
2000 USD5315.00000 GEL
5000 USD13287.50000 GEL
10000 USD26575.00000 GEL