50 Lari Gruzia sang Đô-la Úc

Đổi tiền GEL sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GEL = 0,45917 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GEL sang AUD

Cách để chuyển từ Lari Gruzia sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GEL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GEL sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Đô-la Úc
1 GEL 0,45917 AUD
5 GEL 2,29584 AUD
10 GEL 4,59168 AUD
20 GEL 9,18336 AUD
50 GEL 22,95840 AUD
100 GEL 45,91680 AUD
250 GEL 114,79200 AUD
500 GEL 229,58400 AUD
1000 GEL 459,16800 AUD
2000 GEL 918,33600 AUD
5000 GEL 2295,84000 AUD
10000 GEL 4591,68000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Lari Gruzia
1 AUD 2,17785 GEL
5 AUD 10,88925 GEL
10 AUD 21,77850 GEL
20 AUD 43,55700 GEL
50 AUD 108,89250 GEL
100 AUD 217,78500 GEL
250 AUD 544,46250 GEL
500 AUD 1088,92500 GEL
1000 AUD 2177,85000 GEL
2000 AUD 4355,70000 GEL
5000 AUD 10889,25000 GEL
10000 AUD 21778,50000 GEL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83510 1,12430 84,21290 1,42471 1,57996 1,03860 23,32590
Bảng Anh 1,19746 1 1,34625 100,83700 1,70597 1,89186 1,24368 27,93060
Đô-la Mỹ 0,88945 0,74280 1 74,90250 1,26720 1,40528 0,92380 20,74700
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01876 0,01233 0,27699

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.