50 Đô-la Canada sang Lari Gruzia

Đổi tiền CAD sang GEL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 2,40802 GEL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:18 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GEL

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Lari Gruzia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GEL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GEL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Lari Gruzia
1 CAD 2,40802 GEL
5 CAD 12,04010 GEL
10 CAD 24,08020 GEL
20 CAD 48,16040 GEL
50 CAD 120,40100 GEL
100 CAD 240,80200 GEL
250 CAD 602,00500 GEL
500 CAD 1204,01000 GEL
1000 CAD 2408,02000 GEL
2000 CAD 4816,04000 GEL
5000 CAD 12040,10000 GEL
10000 CAD 24080,20000 GEL
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Đô-la Canada
1 GEL 0,41528 CAD
5 GEL 2,07640 CAD
10 GEL 4,15279 CAD
20 GEL 8,30558 CAD
50 GEL 20,76395 CAD
100 GEL 41,52790 CAD
250 GEL 103,81975 CAD
500 GEL 207,63950 CAD
1000 GEL 415,27900 CAD
2000 GEL 830,55800 CAD
5000 GEL 2076,39500 CAD
10000 GEL 4152,79000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83540 1,12180 84,34530 1,42693 1,58637 1,03745 23,33620
Bảng Anh 1,19703 1 1,34285 100,96600 1,70811 1,89896 1,24186 27,93460
Đô-la Mỹ 0,89145 0,74469 1 75,18750 1,27200 1,41413 0,92480 20,80250
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00990 0,01330 1 0,01692 0,01881 0,01230 0,27668

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.