10 Đô-la Canada sang Lari Gruzia

Đổi tiền CAD sang GEL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 2,46568 GEL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:31 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GEL

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Lari Gruzia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GEL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GEL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Lari Gruzia
1 CAD 2,46568 GEL
5 CAD 12,32840 GEL
10 CAD 24,65680 GEL
20 CAD 49,31360 GEL
50 CAD 123,28400 GEL
100 CAD 246,56800 GEL
250 CAD 616,42000 GEL
500 CAD 1232,84000 GEL
1000 CAD 2465,68000 GEL
2000 CAD 4931,36000 GEL
5000 CAD 12328,40000 GEL
10000 CAD 24656,80000 GEL
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Đô-la Canada
1 GEL 0,40557 CAD
5 GEL 2,02784 CAD
10 GEL 4,05568 CAD
20 GEL 8,11136 CAD
50 GEL 20,27840 CAD
100 GEL 40,55680 CAD
250 GEL 101,39200 CAD
500 GEL 202,78400 CAD
1000 GEL 405,56800 CAD
2000 GEL 811,13600 CAD
5000 GEL 2027,84000 CAD
10000 GEL 4055,68000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83340 1,13560 84,49200 1,41853 1,56970 1,03920 23,29210
Bảng Anh 1,19990 1 1,36280 101,39600 1,70234 1,88375 1,24694 27,95210
Đô-la Mỹ 0,88055 0,73378 1 74,40300 1,24915 1,38227 0,91500 20,51080
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01858 0,01230 0,27567

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.