5 Lari Gruzia sang Đô-la Canada

Đổi tiền GEL sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GEL = 0,41790 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GEL sang CAD

Cách để chuyển từ Lari Gruzia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GEL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GEL sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Đô-la Canada
1 GEL 0,41790 CAD
5 GEL 2,08950 CAD
10 GEL 4,17900 CAD
20 GEL 8,35800 CAD
50 GEL 20,89500 CAD
100 GEL 41,79000 CAD
250 GEL 104,47500 CAD
500 GEL 208,95000 CAD
1000 GEL 417,90000 CAD
2000 GEL 835,80000 CAD
5000 GEL 2089,50000 CAD
10000 GEL 4179,00000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Lari Gruzia
1 CAD 2,39292 GEL
5 CAD 11,96460 GEL
10 CAD 23,92920 GEL
20 CAD 47,85840 GEL
50 CAD 119,64600 GEL
100 CAD 239,29200 GEL
250 CAD 598,23000 GEL
500 CAD 1196,46000 GEL
1000 CAD 2392,92000 GEL
2000 CAD 4785,84000 GEL
5000 CAD 11964,60000 GEL
10000 CAD 23929,20000 GEL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83250 1,11460 83,82850 1,41950 1,58324 1,03775 23,14230
Bảng Anh 1,20120 1 1,33885 100,69400 1,70509 1,90178 1,24655 27,79840
Đô-la Mỹ 0,89715 0,74691 1 75,20950 1,27355 1,42045 0,93105 20,76290
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01693 0,01889 0,01238 0,27607

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.