10 nghìn Lari Gruzia sang Đô-la Canada

Đổi tiền GEL sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GEL = 0,41710 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GEL sang CAD

Cách để chuyển từ Lari Gruzia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GEL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GEL sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Đô-la Canada
1 GEL 0,41710 CAD
5 GEL 2,08549 CAD
10 GEL 4,17098 CAD
20 GEL 8,34196 CAD
50 GEL 20,85490 CAD
100 GEL 41,70980 CAD
250 GEL 104,27450 CAD
500 GEL 208,54900 CAD
1000 GEL 417,09800 CAD
2000 GEL 834,19600 CAD
5000 GEL 2085,49000 CAD
10000 GEL 4170,98000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Lari Gruzia
1 CAD 2,39752 GEL
5 CAD 11,98760 GEL
10 CAD 23,97520 GEL
20 CAD 47,95040 GEL
50 CAD 119,87600 GEL
100 CAD 239,75200 GEL
250 CAD 599,38000 GEL
500 CAD 1198,76000 GEL
1000 CAD 2397,52000 GEL
2000 CAD 4795,04000 GEL
5000 CAD 11987,60000 GEL
10000 CAD 23975,20000 GEL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,11485 83,87020 1,41826 1,58337 1,03850 23,13920
Bảng Anh 1,20055 1 1,33835 100,68400 1,70258 1,90080 1,24677 27,77800
Đô-la Mỹ 0,89695 0,74719 1 75,23000 1,27215 1,42025 0,93145 20,75540
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00993 0,01329 1 0,01691 0,01888 0,01238 0,27589

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.