10 nghìn Đô-la Canada sang Lari Gruzia

Đổi tiền CAD sang GEL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 2,39273 GEL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:57 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GEL

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Lari Gruzia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GEL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GEL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Lari Gruzia
1 CAD 2,39273 GEL
5 CAD 11,96365 GEL
10 CAD 23,92730 GEL
20 CAD 47,85460 GEL
50 CAD 119,63650 GEL
100 CAD 239,27300 GEL
250 CAD 598,18250 GEL
500 CAD 1196,36500 GEL
1000 CAD 2392,73000 GEL
2000 CAD 4785,46000 GEL
5000 CAD 11963,65000 GEL
10000 CAD 23927,30000 GEL
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Đô-la Canada
1 GEL 0,41793 CAD
5 GEL 2,08967 CAD
10 GEL 4,17933 CAD
20 GEL 8,35866 CAD
50 GEL 20,89665 CAD
100 GEL 41,79330 CAD
250 GEL 104,48325 CAD
500 GEL 208,96650 CAD
1000 GEL 417,93300 CAD
2000 GEL 835,86600 CAD
5000 GEL 2089,66500 CAD
10000 GEL 4179,33000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83285 1,11435 83,80970 1,41929 1,58468 1,03720 23,14000
Bảng Anh 1,20070 1 1,33800 100,63000 1,70414 1,90273 1,24536 27,78420
Đô-la Mỹ 0,89735 0,74738 1 75,20950 1,27365 1,42207 0,93075 20,76550
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01330 1 0,01693 0,01891 0,01238 0,27610

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.