Rupee Ấn Độ sang Đô-la Liberia

Đổi tiền INR sang LRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,89502 LRD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang LRD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Liberia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang LRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Liberia
1 INR 1,89502 LRD
5 INR 9,47510 LRD
10 INR 18,95020 LRD
20 INR 37,90040 LRD
50 INR 94,75100 LRD
100 INR 189,50200 LRD
250 INR 473,75500 LRD
500 INR 947,51000 LRD
1000 INR 1895,02000 LRD
2000 INR 3790,04000 LRD
5000 INR 9475,10000 LRD
10000 INR 18950,20000 LRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Liberia / Rupee Ấn Độ
1 LRD 0,52770 INR
5 LRD 2,63849 INR
10 LRD 5,27698 INR
20 LRD 10,55396 INR
50 LRD 26,38490 INR
100 LRD 52,76980 INR
250 LRD 131,92450 INR
500 LRD 263,84900 INR
1000 LRD 527,69800 INR
2000 LRD 1055,39600 INR
5000 LRD 2638,49000 INR
10000 LRD 5276,98000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.