Đô-la Úc sang Đô-la Liberia

Đổi tiền AUD sang LRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 101,92800 LRD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang LRD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Liberia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang LRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Liberia
1 AUD 101,92800 LRD
5 AUD 509,64000 LRD
10 AUD 1019,28000 LRD
20 AUD 2038,56000 LRD
50 AUD 5096,40000 LRD
100 AUD 10192,80000 LRD
250 AUD 25482,00000 LRD
500 AUD 50964,00000 LRD
1000 AUD 101928,00000 LRD
2000 AUD 203856,00000 LRD
5000 AUD 509640,00000 LRD
10000 AUD 1019280,00000 LRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Liberia / Đô-la Úc
1 LRD 0,00981 AUD
5 LRD 0,04905 AUD
10 LRD 0,09811 AUD
20 LRD 0,19622 AUD
50 LRD 0,49054 AUD
100 LRD 0,98109 AUD
250 LRD 2,45272 AUD
500 LRD 4,90544 AUD
1000 LRD 9,81089 AUD
2000 LRD 19,62178 AUD
5000 LRD 49,05445 AUD
10000 LRD 98,10890 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85750 1,13500 85,58690 1,43651 1,58122 1,04415 23,79800
Bảng Anh 1,16618 1 1,32365 99,81250 1,67528 1,84404 1,21767 27,75350
Đô-la Mỹ 0,88105 0,75549 1 75,40700 1,26565 1,39315 0,91995 20,96740
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01002 0,01326 1 0,01678 0,01847 0,01220 0,27806

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.