Bảng Anh sang Đô-la Liberia

Đổi tiền GBP sang LRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 187,82800 LRD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang LRD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Liberia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang LRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Liberia
1 GBP 187,82800 LRD
5 GBP 939,14000 LRD
10 GBP 1878,28000 LRD
20 GBP 3756,56000 LRD
50 GBP 9391,40000 LRD
100 GBP 18782,80000 LRD
250 GBP 46957,00000 LRD
500 GBP 93914,00000 LRD
1000 GBP 187828,00000 LRD
2000 GBP 375656,00000 LRD
5000 GBP 939140,00000 LRD
10000 GBP 1878280,00000 LRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Liberia / Bảng Anh
1 LRD 0,00532 GBP
5 LRD 0,02662 GBP
10 LRD 0,05324 GBP
20 LRD 0,10648 GBP
50 LRD 0,26620 GBP
100 LRD 0,53240 GBP
250 LRD 1,33100 GBP
500 LRD 2,66200 GBP
1000 LRD 5,32401 GBP
2000 LRD 10,64802 GBP
5000 LRD 26,62005 GBP
10000 LRD 53,24010 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.