Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Liberia

Đổi tiền CHF sang LRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 154,66300 LRD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang LRD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Liberia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang LRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Liberia
1 CHF 154,66300 LRD
5 CHF 773,31500 LRD
10 CHF 1546,63000 LRD
20 CHF 3093,26000 LRD
50 CHF 7733,15000 LRD
100 CHF 15466,30000 LRD
250 CHF 38665,75000 LRD
500 CHF 77331,50000 LRD
1000 CHF 154663,00000 LRD
2000 CHF 309326,00000 LRD
5000 CHF 773315,00000 LRD
10000 CHF 1546630,00000 LRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Liberia / Franc Thụy Sĩ
1 LRD 0,00647 CHF
5 LRD 0,03233 CHF
10 LRD 0,06466 CHF
20 LRD 0,12931 CHF
50 LRD 0,32328 CHF
100 LRD 0,64657 CHF
250 LRD 1,61641 CHF
500 LRD 3,23283 CHF
1000 LRD 6,46566 CHF
2000 LRD 12,93132 CHF
5000 LRD 32,32830 CHF
10000 LRD 64,65660 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.