Đô-la Mỹ sang Đô-la Liberia

Đổi tiền USD sang LRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 142,25000 LRD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang LRD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Liberia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang LRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Liberia
1 USD 142,25000 LRD
5 USD 711,25000 LRD
10 USD 1422,50000 LRD
20 USD 2845,00000 LRD
50 USD 7112,50000 LRD
100 USD 14225,00000 LRD
250 USD 35562,50000 LRD
500 USD 71125,00000 LRD
1000 USD 142250,00000 LRD
2000 USD 284500,00000 LRD
5000 USD 711250,00000 LRD
10000 USD 1422500,00000 LRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Liberia / Đô-la Mỹ
1 LRD 0,00703 USD
5 LRD 0,03515 USD
10 LRD 0,07030 USD
20 LRD 0,14060 USD
50 LRD 0,35149 USD
100 LRD 0,70299 USD
250 LRD 1,75747 USD
500 LRD 3,51494 USD
1000 LRD 7,02988 USD
2000 LRD 14,05976 USD
5000 LRD 35,14940 USD
10000 LRD 70,29880 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84580 1,12800 84,57460 1,43831 1,58105 1,04390 24,66290
Bảng Anh 1,18231 1 1,33365 99,99370 1,70054 1,86930 1,23422 29,15930
Đô-la Mỹ 0,88655 0,74982 1 74,97750 1,27510 1,40164 0,92545 21,86430
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,01000 0,01334 1 0,01701 0,01869 0,01234 0,29161

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.