5000 Đô-la Liberia sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền LRD sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LRD = 0,00657 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LRD sang USD

Cách để chuyển từ Đô-la Liberia sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LRD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LRD sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Liberia / Đô-la Mỹ
1 LRD 0,00657 USD
5 LRD 0,03284 USD
10 LRD 0,06568 USD
20 LRD 0,13136 USD
50 LRD 0,32841 USD
100 LRD 0,65681 USD
250 LRD 1,64203 USD
500 LRD 3,28407 USD
1000 LRD 6,56814 USD
2000 LRD 13,13628 USD
5000 LRD 32,84070 USD
10000 LRD 65,68140 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Liberia
1 USD 152,25000 LRD
5 USD 761,25000 LRD
10 USD 1522,50000 LRD
20 USD 3045,00000 LRD
50 USD 7612,50000 LRD
100 USD 15225,00000 LRD
250 USD 38062,50000 LRD
500 USD 76125,00000 LRD
1000 USD 152250,00000 LRD
2000 USD 304500,00000 LRD
5000 USD 761250,00000 LRD
10000 USD 1522500,00000 LRD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83280 1,11355 83,76400 1,41582 1,57928 1,03905 23,10260
Bảng Anh 1,20077 1 1,33710 100,58000 1,70006 1,89633 1,24766 27,74050
Đô-la Mỹ 0,89805 0,74789 1 75,22250 1,27145 1,41824 0,93320 20,74680
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01329 1 0,01690 0,01885 0,01241 0,27581

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.