100 Đô-la Liberia sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền LRD sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LRD = 0,00660 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LRD sang USD

Cách để chuyển từ Đô-la Liberia sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LRD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LRD sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Liberia / Đô-la Mỹ
1 LRD 0,00660 USD
5 LRD 0,03300 USD
10 LRD 0,06601 USD
20 LRD 0,13201 USD
50 LRD 0,33003 USD
100 LRD 0,66007 USD
250 LRD 1,65017 USD
500 LRD 3,30033 USD
1000 LRD 6,60066 USD
2000 LRD 13,20132 USD
5000 LRD 33,00330 USD
10000 LRD 66,00660 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Liberia
1 USD 151,50000 LRD
5 USD 757,50000 LRD
10 USD 1515,00000 LRD
20 USD 3030,00000 LRD
50 USD 7575,00000 LRD
100 USD 15150,00000 LRD
250 USD 37875,00000 LRD
500 USD 75750,00000 LRD
1000 USD 151500,00000 LRD
2000 USD 303000,00000 LRD
5000 USD 757500,00000 LRD
10000 USD 1515000,00000 LRD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84205 1,13205 84,59470 1,43685 1,59410 1,03420 23,40390
Bảng Anh 1,18758 1 1,34440 100,46300 1,70638 1,89312 1,22819 27,79400
Đô-la Mỹ 0,88335 0,74383 1 74,72700 1,26925 1,40815 0,91355 20,67390
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00995 0,01338 1 0,01699 0,01884 0,01223 0,27666

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.