10 Đô-la Mỹ sang Đô-la Liberia

Đổi tiền USD sang LRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 152,15000 LRD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang LRD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Liberia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang LRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Liberia
1 USD 152,15000 LRD
5 USD 760,75000 LRD
10 USD 1521,50000 LRD
20 USD 3043,00000 LRD
50 USD 7607,50000 LRD
100 USD 15215,00000 LRD
250 USD 38037,50000 LRD
500 USD 76075,00000 LRD
1000 USD 152150,00000 LRD
2000 USD 304300,00000 LRD
5000 USD 760750,00000 LRD
10000 USD 1521500,00000 LRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Liberia / Đô-la Mỹ
1 LRD 0,00657 USD
5 LRD 0,03286 USD
10 LRD 0,06572 USD
20 LRD 0,13145 USD
50 LRD 0,32862 USD
100 LRD 0,65725 USD
250 LRD 1,64311 USD
500 LRD 3,28623 USD
1000 LRD 6,57246 USD
2000 LRD 13,14492 USD
5000 LRD 32,86230 USD
10000 LRD 65,72460 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83240 1,11440 83,81350 1,41936 1,58318 1,03775 23,15000
Bảng Anh 1,20135 1 1,33880 100,69000 1,70516 1,90197 1,24670 27,81160
Đô-la Mỹ 0,89735 0,74694 1 75,20950 1,27365 1,42066 0,93125 20,77350
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01693 0,01889 0,01238 0,27621

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.