5000 Đô-la Mỹ sang Đô-la Liberia

Đổi tiền USD sang LRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 150,75000 LRD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang LRD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Liberia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang LRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Liberia
1 USD 150,75000 LRD
5 USD 753,75000 LRD
10 USD 1507,50000 LRD
20 USD 3015,00000 LRD
50 USD 7537,50000 LRD
100 USD 15075,00000 LRD
250 USD 37687,50000 LRD
500 USD 75375,00000 LRD
1000 USD 150750,00000 LRD
2000 USD 301500,00000 LRD
5000 USD 753750,00000 LRD
10000 USD 1507500,00000 LRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Liberia / Đô-la Mỹ
1 LRD 0,00663 USD
5 LRD 0,03317 USD
10 LRD 0,06633 USD
20 LRD 0,13267 USD
50 LRD 0,33167 USD
100 LRD 0,66335 USD
250 LRD 1,65837 USD
500 LRD 3,31675 USD
1000 LRD 6,63350 USD
2000 LRD 13,26700 USD
5000 LRD 33,16750 USD
10000 LRD 66,33500 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83315 1,13445 84,53410 1,41642 1,56768 1,03875 23,25690
Bảng Anh 1,20026 1 1,36165 101,46400 1,70009 1,88164 1,24677 27,91460
Đô-la Mỹ 0,88145 0,73440 1 74,51550 1,24855 1,38188 0,91565 20,50060
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01342 1 0,01676 0,01854 0,01229 0,27512

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.