250 Đô-la Liberia sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền LRD sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LRD = 0,00668 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LRD sang USD

Cách để chuyển từ Đô-la Liberia sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LRD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LRD sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Liberia / Đô-la Mỹ
1 LRD 0,00668 USD
5 LRD 0,03339 USD
10 LRD 0,06678 USD
20 LRD 0,13356 USD
50 LRD 0,33389 USD
100 LRD 0,66778 USD
250 LRD 1,66945 USD
500 LRD 3,33890 USD
1000 LRD 6,67780 USD
2000 LRD 13,35560 USD
5000 LRD 33,38900 USD
10000 LRD 66,77800 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Liberia
1 USD 149,75000 LRD
5 USD 748,75000 LRD
10 USD 1497,50000 LRD
20 USD 2995,00000 LRD
50 USD 7487,50000 LRD
100 USD 14975,00000 LRD
250 USD 37437,50000 LRD
500 USD 74875,00000 LRD
1000 USD 149750,00000 LRD
2000 USD 299500,00000 LRD
5000 USD 748750,00000 LRD
10000 USD 1497500,00000 LRD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83555 1,13995 84,84930 1,42602 1,58315 1,04285 23,17160
Bảng Anh 1,19682 1 1,36445 101,55900 1,70686 1,89494 1,24810 27,73500
Đô-la Mỹ 0,87725 0,73290 1 74,43250 1,25095 1,38879 0,91475 20,32690
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00985 0,01344 1 0,01681 0,01866 0,01229 0,27309

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.