Euro sang Đô-la Liberia

Đổi tiền EUR sang LRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 161,35400 LRD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang LRD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Liberia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang LRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Liberia
1 EUR 161,35400 LRD
5 EUR 806,77000 LRD
10 EUR 1613,54000 LRD
20 EUR 3227,08000 LRD
50 EUR 8067,70000 LRD
100 EUR 16135,40000 LRD
250 EUR 40338,50000 LRD
500 EUR 80677,00000 LRD
1000 EUR 161354,00000 LRD
2000 EUR 322708,00000 LRD
5000 EUR 806770,00000 LRD
10000 EUR 1613540,00000 LRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Liberia / Euro
1 LRD 0,00620 EUR
5 LRD 0,03099 EUR
10 LRD 0,06198 EUR
20 LRD 0,12395 EUR
50 LRD 0,30988 EUR
100 LRD 0,61975 EUR
250 LRD 1,54939 EUR
500 LRD 3,09877 EUR
1000 LRD 6,19754 EUR
2000 LRD 12,39508 EUR
5000 LRD 30,98770 EUR
10000 LRD 61,97540 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85075 1,13510 84,98150 1,44368 1,58323 1,04175 24,01580
Bảng Anh 1,17543 1 1,33425 99,89130 1,69697 1,86101 1,22451 28,22930
Đô-la Mỹ 0,88095 0,74948 1 74,86700 1,27185 1,39480 0,91770 21,15740
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01001 0,01336 1 0,01699 0,01863 0,01226 0,28260

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.