Đô-la Canada sang Đô-la Liberia

Đổi tiền CAD sang LRD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 111,16800 LRD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang LRD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Liberia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LRD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang LRD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Liberia
1 CAD 111,16800 LRD
5 CAD 555,84000 LRD
10 CAD 1111,68000 LRD
20 CAD 2223,36000 LRD
50 CAD 5558,40000 LRD
100 CAD 11116,80000 LRD
250 CAD 27792,00000 LRD
500 CAD 55584,00000 LRD
1000 CAD 111168,00000 LRD
2000 CAD 222336,00000 LRD
5000 CAD 555840,00000 LRD
10000 CAD 1111680,00000 LRD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Liberia / Đô-la Canada
1 LRD 0,00900 CAD
5 LRD 0,04498 CAD
10 LRD 0,08995 CAD
20 LRD 0,17991 CAD
50 LRD 0,44977 CAD
100 LRD 0,89954 CAD
250 LRD 2,24886 CAD
500 LRD 4,49772 CAD
1000 LRD 8,99543 CAD
2000 LRD 17,99086 CAD
5000 LRD 44,97715 CAD
10000 LRD 89,95430 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85060 1,13210 84,93860 1,44762 1,59260 1,04310 24,14710
Bảng Anh 1,17564 1 1,33090 99,85410 1,70182 1,87227 1,22631 28,38740
Đô-la Mỹ 0,88335 0,75137 1 75,02750 1,27870 1,40677 0,92140 21,32950
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01001 0,01333 1 0,01704 0,01875 0,01228 0,28429

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.