Rupee Ấn Độ sang Nuevo Sol Peru

Đổi tiền INR sang PEN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,05437 PEN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang PEN

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Nuevo Sol Peru

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PEN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang PEN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Nuevo Sol Peru
1 INR 0,05437 PEN
5 INR 0,27187 PEN
10 INR 0,54374 PEN
20 INR 1,08748 PEN
50 INR 2,71871 PEN
100 INR 5,43742 PEN
250 INR 13,59355 PEN
500 INR 27,18710 PEN
1000 INR 54,37420 PEN
2000 INR 108,74840 PEN
5000 INR 271,87100 PEN
10000 INR 543,74200 PEN
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Rupee Ấn Độ
1 PEN 18,39110 INR
5 PEN 91,95550 INR
10 PEN 183,91100 INR
20 PEN 367,82200 INR
50 PEN 919,55500 INR
100 PEN 1839,11000 INR
250 PEN 4597,77500 INR
500 PEN 9195,55000 INR
1000 PEN 18391,10000 INR
2000 PEN 36782,20000 INR
5000 PEN 91955,50000 INR
10000 PEN 183911,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85000 1,12985 84,70940 1,44711 1,59674 1,04020 24,05720
Bảng Anh 1,17647 1 1,32935 99,66670 1,70263 1,87867 1,22376 28,30510
Đô-la Mỹ 0,88505 0,75225 1 74,97400 1,28080 1,41323 0,92065 21,29240
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01885 0,01228 0,28400

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.