Đô-la Mỹ sang Nuevo Sol Peru

Đổi tiền USD sang PEN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 4,08270 PEN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang PEN

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Nuevo Sol Peru

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PEN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang PEN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Nuevo Sol Peru
1 USD 4,08270 PEN
5 USD 20,41350 PEN
10 USD 40,82700 PEN
20 USD 81,65400 PEN
50 USD 204,13500 PEN
100 USD 408,27000 PEN
250 USD 1020,67500 PEN
500 USD 2041,35000 PEN
1000 USD 4082,70000 PEN
2000 USD 8165,40000 PEN
5000 USD 20413,50000 PEN
10000 USD 40827,00000 PEN
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Đô-la Mỹ
1 PEN 0,24494 USD
5 PEN 1,22468 USD
10 PEN 2,44936 USD
20 PEN 4,89872 USD
50 PEN 12,24680 USD
100 PEN 24,49360 USD
250 PEN 61,23400 USD
500 PEN 122,46800 USD
1000 PEN 244,93600 USD
2000 PEN 489,87200 USD
5000 PEN 1224,68000 USD
10000 PEN 2449,36000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.