Real Brazil sang Nuevo sol Peru

Đổi tiền BRL sang PEN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 brl
734,10 pen

R$1,000 BRL = S/.0,7341 PEN

Mid-market exchange rate at 13:44
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Real Brazil sang Nuevo sol Peru

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BRL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PEN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BRL sang PEN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Nuevo Sol Peru
1 BRL0.73410 PEN
5 BRL3.67049 PEN
10 BRL7.34098 PEN
20 BRL14.68196 PEN
50 BRL36.70490 PEN
100 BRL73.40980 PEN
250 BRL183.52450 PEN
500 BRL367.04900 PEN
1000 BRL734.09800 PEN
2000 BRL1,468.19600 PEN
5000 BRL3,670.49000 PEN
10000 BRL7,340.98000 PEN
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Real Brazil
1 PEN1.36222 BRL
5 PEN6.81110 BRL
10 PEN13.62220 BRL
20 PEN27.24440 BRL
50 PEN68.11100 BRL
100 PEN136.22200 BRL
250 PEN340.55500 BRL
500 PEN681.11000 BRL
1000 PEN1,362.22000 BRL
2000 PEN2,724.44000 BRL
5000 PEN6,811.10000 BRL
10000 PEN13,622.20000 BRL