Đô-la Canada sang Nuevo Sol Peru

Đổi tiền CAD sang PEN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 3,17701 PEN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang PEN

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Nuevo Sol Peru

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PEN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang PEN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Nuevo Sol Peru
1 CAD 3,17701 PEN
5 CAD 15,88505 PEN
10 CAD 31,77010 PEN
20 CAD 63,54020 PEN
50 CAD 158,85050 PEN
100 CAD 317,70100 PEN
250 CAD 794,25250 PEN
500 CAD 1588,50500 PEN
1000 CAD 3177,01000 PEN
2000 CAD 6354,02000 PEN
5000 CAD 15885,05000 PEN
10000 CAD 31770,10000 PEN
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Đô-la Canada
1 PEN 0,31476 CAD
5 PEN 1,57381 CAD
10 PEN 3,14762 CAD
20 PEN 6,29524 CAD
50 PEN 15,73810 CAD
100 PEN 31,47620 CAD
250 PEN 78,69050 CAD
500 PEN 157,38100 CAD
1000 PEN 314,76200 CAD
2000 PEN 629,52400 CAD
5000 PEN 1573,81000 CAD
10000 PEN 3147,62000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85140 1,13375 84,96380 1,45171 1,59616 1,04195 24,15130
Bảng Anh 1,17454 1 1,33160 99,79080 1,70505 1,87470 1,22381 28,36590
Đô-la Mỹ 0,88205 0,75098 1 74,94050 1,28045 1,40786 0,91900 21,30210
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01002 0,01334 1 0,01709 0,01879 0,01226 0,28425

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.