Bảng Anh sang Nuevo Sol Peru

Đổi tiền GBP sang PEN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 5,39476 PEN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang PEN

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Nuevo Sol Peru

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PEN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang PEN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Nuevo Sol Peru
1 GBP 5,39476 PEN
5 GBP 26,97380 PEN
10 GBP 53,94760 PEN
20 GBP 107,89520 PEN
50 GBP 269,73800 PEN
100 GBP 539,47600 PEN
250 GBP 1348,69000 PEN
500 GBP 2697,38000 PEN
1000 GBP 5394,76000 PEN
2000 GBP 10789,52000 PEN
5000 GBP 26973,80000 PEN
10000 GBP 53947,60000 PEN
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Bảng Anh
1 PEN 0,18537 GBP
5 PEN 0,92683 GBP
10 PEN 1,85365 GBP
20 PEN 3,70730 GBP
50 PEN 9,26825 GBP
100 PEN 18,53650 GBP
250 PEN 46,34125 GBP
500 PEN 92,68250 GBP
1000 PEN 185,36500 GBP
2000 PEN 370,73000 GBP
5000 PEN 926,82500 GBP
10000 PEN 1853,65000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84555 1,12805 84,62180 1,43787 1,57968 1,04370 24,59860
Bảng Anh 1,18266 1 1,33405 100,07500 1,70045 1,86816 1,23434 29,09070
Đô-la Mỹ 0,88645 0,74960 1 75,01600 1,27465 1,40036 0,92525 21,80630
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00999 0,01333 1 0,01699 0,01867 0,01233 0,29069

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.