Franc Thụy Sĩ sang Nuevo Sol Peru

Đổi tiền CHF sang PEN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 4,37557 PEN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang PEN

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Nuevo Sol Peru

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PEN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang PEN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Nuevo Sol Peru
1 CHF 4,37557 PEN
5 CHF 21,87785 PEN
10 CHF 43,75570 PEN
20 CHF 87,51140 PEN
50 CHF 218,77850 PEN
100 CHF 437,55700 PEN
250 CHF 1093,89250 PEN
500 CHF 2187,78500 PEN
1000 CHF 4375,57000 PEN
2000 CHF 8751,14000 PEN
5000 CHF 21877,85000 PEN
10000 CHF 43755,70000 PEN
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Franc Thụy Sĩ
1 PEN 0,22854 CHF
5 PEN 1,14271 CHF
10 PEN 2,28542 CHF
20 PEN 4,57084 CHF
50 PEN 11,42710 CHF
100 PEN 22,85420 CHF
250 PEN 57,13550 CHF
500 PEN 114,27100 CHF
1000 PEN 228,54200 CHF
2000 PEN 457,08400 CHF
5000 PEN 1142,71000 CHF
10000 PEN 2285,42000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.