Đô-la Úc sang Nuevo Sol Peru

Đổi tiền AUD sang PEN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 2,89012 PEN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang PEN

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Nuevo Sol Peru

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PEN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang PEN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Nuevo Sol Peru
1 AUD 2,89012 PEN
5 AUD 14,45060 PEN
10 AUD 28,90120 PEN
20 AUD 57,80240 PEN
50 AUD 144,50600 PEN
100 AUD 289,01200 PEN
250 AUD 722,53000 PEN
500 AUD 1445,06000 PEN
1000 AUD 2890,12000 PEN
2000 AUD 5780,24000 PEN
5000 AUD 14450,60000 PEN
10000 AUD 28901,20000 PEN
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Đô-la Úc
1 PEN 0,34601 AUD
5 PEN 1,73003 AUD
10 PEN 3,46007 AUD
20 PEN 6,92014 AUD
50 PEN 17,30035 AUD
100 PEN 34,60070 AUD
250 PEN 86,50175 AUD
500 PEN 173,00350 AUD
1000 PEN 346,00700 AUD
2000 PEN 692,01400 AUD
5000 PEN 1730,03500 AUD
10000 PEN 3460,07000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84960 1,13130 85,01440 1,44688 1,59203 1,04205 24,63360
Bảng Anh 1,17702 1 1,33155 100,06300 1,70299 1,87384 1,22652 28,99400
Đô-la Mỹ 0,88400 0,75100 1 75,14750 1,27895 1,40726 0,92125 21,77460
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,00999 0,01331 1 0,01702 0,01873 0,01226 0,28976

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.