10 Nuevo Sol Peru sang Đô-la Úc

Đổi tiền PEN sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PEN = 0,36041 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PEN sang AUD

Cách để chuyển từ Nuevo Sol Peru sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PEN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PEN sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Đô-la Úc
1 PEN 0,36041 AUD
5 PEN 1,80205 AUD
10 PEN 3,60411 AUD
20 PEN 7,20822 AUD
50 PEN 18,02055 AUD
100 PEN 36,04110 AUD
250 PEN 90,10275 AUD
500 PEN 180,20550 AUD
1000 PEN 360,41100 AUD
2000 PEN 720,82200 AUD
5000 PEN 1802,05500 AUD
10000 PEN 3604,11000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Nuevo Sol Peru
1 AUD 2,77461 PEN
5 AUD 13,87305 PEN
10 AUD 27,74610 PEN
20 AUD 55,49220 PEN
50 AUD 138,73050 PEN
100 AUD 277,46100 PEN
250 AUD 693,65250 PEN
500 AUD 1387,30500 PEN
1000 AUD 2774,61000 PEN
2000 AUD 5549,22000 PEN
5000 AUD 13873,05000 PEN
10000 AUD 27746,10000 PEN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83170 1,13105 84,22130 1,41455 1,56482 1,03765 23,22400
Bảng Anh 1,20236 1 1,35990 101,26200 1,70076 1,88143 1,24763 27,92300
Đô-la Mỹ 0,88415 0,73535 1 74,46290 1,25065 1,38351 0,91740 20,53310
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00988 0,01343 1 0,01680 0,01858 0,01232 0,27575

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.