Nuevo sol Peru sang Rúp Nga

Đổi tiền PEN sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 pen
24.797 rub

S/.1,000 PEN = руб24,80 RUB

Mid-market exchange rate at 01:15
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Nuevo sol Peru sang Rúp Nga

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PEN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PEN sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Rúp Nga
1 PEN24.79700 RUB
5 PEN123.98500 RUB
10 PEN247.97000 RUB
20 PEN495.94000 RUB
50 PEN1,239.85000 RUB
100 PEN2,479.70000 RUB
250 PEN6,199.25000 RUB
500 PEN12,398.50000 RUB
1000 PEN24,797.00000 RUB
2000 PEN49,594.00000 RUB
5000 PEN123,985.00000 RUB
10000 PEN247,970.00000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Nuevo Sol Peru
1 RUB0.04033 PEN
5 RUB0.20164 PEN
10 RUB0.40328 PEN
20 RUB0.80655 PEN
50 RUB2.01638 PEN
100 RUB4.03275 PEN
250 RUB10.08188 PEN
500 RUB20.16375 PEN
1000 RUB40.32750 PEN
2000 RUB80.65500 PEN
5000 RUB201.63750 PEN
10000 RUB403.27500 PEN