Nuevo sol Peru sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền PEN sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 pen
263,30 usd

1.00000 PEN = 0.26330 USD

Mid-market exchange rate at 20:46
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Nuevo sol Peru sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PEN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PEN sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Đô-la Mỹ
1 PEN0.26330 USD
5 PEN1.31648 USD
10 PEN2.63296 USD
20 PEN5.26592 USD
50 PEN13.16480 USD
100 PEN26.32960 USD
250 PEN65.82400 USD
500 PEN131.64800 USD
1000 PEN263.29600 USD
2000 PEN526.59200 USD
5000 PEN1316.48000 USD
10000 PEN2632.96000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Nuevo Sol Peru
1 USD3.79800 PEN
5 USD18.99000 PEN
10 USD37.98000 PEN
20 USD75.96000 PEN
50 USD189.90000 PEN
100 USD379.80000 PEN
250 USD949.50000 PEN
500 USD1899.00000 PEN
1000 USD3798.00000 PEN
2000 USD7596.00000 PEN
5000 USD18990.00000 PEN
10000 USD37980.00000 PEN