100 Đô-la Úc sang Nuevo Sol Peru

Đổi tiền AUD sang PEN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 2,75091 PEN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang PEN

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Nuevo Sol Peru

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PEN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang PEN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Nuevo Sol Peru
1 AUD 2,75091 PEN
5 AUD 13,75455 PEN
10 AUD 27,50910 PEN
20 AUD 55,01820 PEN
50 AUD 137,54550 PEN
100 AUD 275,09100 PEN
250 AUD 687,72750 PEN
500 AUD 1375,45500 PEN
1000 AUD 2750,91000 PEN
2000 AUD 5501,82000 PEN
5000 AUD 13754,55000 PEN
10000 AUD 27509,10000 PEN
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Đô-la Úc
1 PEN 0,36352 AUD
5 PEN 1,81758 AUD
10 PEN 3,63516 AUD
20 PEN 7,27032 AUD
50 PEN 18,17580 AUD
100 PEN 36,35160 AUD
250 PEN 90,87900 AUD
500 PEN 181,75800 AUD
1000 PEN 363,51600 AUD
2000 PEN 727,03200 AUD
5000 PEN 1817,58000 AUD
10000 PEN 3635,16000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13470 84,33020 1,42348 1,57663 1,03495 23,22190
Bảng Anh 1,19481 1 1,35575 100,75900 1,70079 1,88377 1,23657 27,74570
Đô-la Mỹ 0,88130 0,73760 1 74,31940 1,25450 1,38947 0,91215 20,46520
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01346 1 0,01688 0,01870 0,01227 0,27537

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.