1 nghìn Đô-la Úc sang Nuevo Sol Peru

Đổi tiền AUD sang PEN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 2,79006 PEN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang PEN

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Nuevo Sol Peru

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PEN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang PEN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Nuevo Sol Peru
1 AUD 2,79006 PEN
5 AUD 13,95030 PEN
10 AUD 27,90060 PEN
20 AUD 55,80120 PEN
50 AUD 139,50300 PEN
100 AUD 279,00600 PEN
250 AUD 697,51500 PEN
500 AUD 1395,03000 PEN
1000 AUD 2790,06000 PEN
2000 AUD 5580,12000 PEN
5000 AUD 13950,30000 PEN
10000 AUD 27900,60000 PEN
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Đô-la Úc
1 PEN 0,35842 AUD
5 PEN 1,79208 AUD
10 PEN 3,58416 AUD
20 PEN 7,16832 AUD
50 PEN 17,92080 AUD
100 PEN 35,84160 AUD
250 PEN 89,60400 AUD
500 PEN 179,20800 AUD
1000 PEN 358,41600 AUD
2000 PEN 716,83200 AUD
5000 PEN 1792,08000 AUD
10000 PEN 3584,16000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83155 1,13415 84,44650 1,41491 1,57270 1,03880 23,09760
Bảng Anh 1,20257 1 1,36385 101,55000 1,70147 1,89122 1,24923 27,77560
Đô-la Mỹ 0,88170 0,73322 1 74,45800 1,24755 1,38667 0,91595 20,36560
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00985 0,01343 1 0,01676 0,01862 0,01230 0,27352

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.