50 Đô-la Úc sang Nuevo Sol Peru

Đổi tiền AUD sang PEN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 2,72607 PEN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang PEN

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Nuevo Sol Peru

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PEN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang PEN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Nuevo Sol Peru
1 AUD 2,72607 PEN
5 AUD 13,63035 PEN
10 AUD 27,26070 PEN
20 AUD 54,52140 PEN
50 AUD 136,30350 PEN
100 AUD 272,60700 PEN
250 AUD 681,51750 PEN
500 AUD 1363,03500 PEN
1000 AUD 2726,07000 PEN
2000 AUD 5452,14000 PEN
5000 AUD 13630,35000 PEN
10000 AUD 27260,70000 PEN
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Đô-la Úc
1 PEN 0,36683 AUD
5 PEN 1,83414 AUD
10 PEN 3,66828 AUD
20 PEN 7,33656 AUD
50 PEN 18,34140 AUD
100 PEN 36,68280 AUD
250 PEN 91,70700 AUD
500 PEN 183,41400 AUD
1000 PEN 366,82800 AUD
2000 PEN 733,65600 AUD
5000 PEN 1834,14000 AUD
10000 PEN 3668,28000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83575 1,12420 84,20540 1,42594 1,58316 1,03885 23,33110
Bảng Anh 1,19653 1 1,34515 100,75500 1,70619 1,89431 1,24302 27,91660
Đô-la Mỹ 0,88955 0,74341 1 74,90250 1,26840 1,40825 0,92405 20,75350
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00993 0,01335 1 0,01693 0,01880 0,01234 0,27707

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.