2000 Nuevo Sol Peru sang Đô-la Úc

Đổi tiền PEN sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PEN = 0,36539 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PEN sang AUD

Cách để chuyển từ Nuevo Sol Peru sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PEN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PEN sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Đô-la Úc
1 PEN 0,36539 AUD
5 PEN 1,82697 AUD
10 PEN 3,65394 AUD
20 PEN 7,30788 AUD
50 PEN 18,26970 AUD
100 PEN 36,53940 AUD
250 PEN 91,34850 AUD
500 PEN 182,69700 AUD
1000 PEN 365,39400 AUD
2000 PEN 730,78800 AUD
5000 PEN 1826,97000 AUD
10000 PEN 3653,94000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Nuevo Sol Peru
1 AUD 2,73677 PEN
5 AUD 13,68385 PEN
10 AUD 27,36770 PEN
20 AUD 54,73540 PEN
50 AUD 136,83850 PEN
100 AUD 273,67700 PEN
250 AUD 684,19250 PEN
500 AUD 1368,38500 PEN
1000 AUD 2736,77000 PEN
2000 AUD 5473,54000 PEN
5000 AUD 13683,85000 PEN
10000 AUD 27367,70000 PEN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83685 1,13445 84,39110 1,42754 1,58100 1,03455 23,20800
Bảng Anh 1,19496 1 1,35560 100,84200 1,70582 1,88921 1,23624 27,73220
Đô-la Mỹ 0,88145 0,73768 1 74,38940 1,25835 1,39363 0,91195 20,45750
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01692 0,01873 0,01226 0,27501

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.