1 Nuevo Sol Peru sang Đô-la Úc

Đổi tiền PEN sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PEN = 0,35830 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PEN sang AUD

Cách để chuyển từ Nuevo Sol Peru sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PEN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PEN sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Đô-la Úc
1 PEN 0,35830 AUD
5 PEN 1,79152 AUD
10 PEN 3,58304 AUD
20 PEN 7,16608 AUD
50 PEN 17,91520 AUD
100 PEN 35,83040 AUD
250 PEN 89,57600 AUD
500 PEN 179,15200 AUD
1000 PEN 358,30400 AUD
2000 PEN 716,60800 AUD
5000 PEN 1791,52000 AUD
10000 PEN 3583,04000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Nuevo Sol Peru
1 AUD 2,79093 PEN
5 AUD 13,95465 PEN
10 AUD 27,90930 PEN
20 AUD 55,81860 PEN
50 AUD 139,54650 PEN
100 AUD 279,09300 PEN
250 AUD 697,73250 PEN
500 AUD 1395,46500 PEN
1000 AUD 2790,93000 PEN
2000 AUD 5581,86000 PEN
5000 AUD 13954,65000 PEN
10000 AUD 27909,30000 PEN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83495 1,14265 84,89030 1,43134 1,58382 1,04455 23,20610
Bảng Anh 1,19768 1 1,36845 101,66600 1,71419 1,89681 1,25103 27,79190
Đô-la Mỹ 0,87515 0,73075 1 74,29250 1,25265 1,38610 0,91410 20,30900
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01346 1 0,01686 0,01866 0,01230 0,27337

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.