100 Nuevo Sol Peru sang Đô-la Úc

Đổi tiền PEN sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PEN = 0,36232 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PEN sang AUD

Cách để chuyển từ Nuevo Sol Peru sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PEN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PEN sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Đô-la Úc
1 PEN 0,36232 AUD
5 PEN 1,81158 AUD
10 PEN 3,62316 AUD
20 PEN 7,24632 AUD
50 PEN 18,11580 AUD
100 PEN 36,23160 AUD
250 PEN 90,57900 AUD
500 PEN 181,15800 AUD
1000 PEN 362,31600 AUD
2000 PEN 724,63200 AUD
5000 PEN 1811,58000 AUD
10000 PEN 3623,16000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Nuevo Sol Peru
1 AUD 2,76002 PEN
5 AUD 13,80010 PEN
10 AUD 27,60020 PEN
20 AUD 55,20040 PEN
50 AUD 138,00100 PEN
100 AUD 276,00200 PEN
250 AUD 690,00500 PEN
500 AUD 1380,01000 PEN
1000 AUD 2760,02000 PEN
2000 AUD 5520,04000 PEN
5000 AUD 13800,10000 PEN
10000 AUD 27600,20000 PEN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83455 1,12775 84,45100 1,41702 1,57287 1,03760 23,20470
Bảng Anh 1,19825 1 1,35140 101,19900 1,69803 1,88480 1,24330 27,80650
Đô-la Mỹ 0,88675 0,73997 1 74,88450 1,25650 1,39470 0,92005 20,57610
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01335 1 0,01678 0,01862 0,01229 0,27477

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.