1 nghìn Nuevo Sol Peru sang Đô-la Úc

Đổi tiền PEN sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PEN = 0,36364 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PEN sang AUD

Cách để chuyển từ Nuevo Sol Peru sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PEN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PEN sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Đô-la Úc
1 PEN 0,36364 AUD
5 PEN 1,81822 AUD
10 PEN 3,63644 AUD
20 PEN 7,27288 AUD
50 PEN 18,18220 AUD
100 PEN 36,36440 AUD
250 PEN 90,91100 AUD
500 PEN 181,82200 AUD
1000 PEN 363,64400 AUD
2000 PEN 727,28800 AUD
5000 PEN 1818,22000 AUD
10000 PEN 3636,44000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Nuevo Sol Peru
1 AUD 2,74994 PEN
5 AUD 13,74970 PEN
10 AUD 27,49940 PEN
20 AUD 54,99880 PEN
50 AUD 137,49700 PEN
100 AUD 274,99400 PEN
250 AUD 687,48500 PEN
500 AUD 1374,97000 PEN
1000 AUD 2749,94000 PEN
2000 AUD 5499,88000 PEN
5000 AUD 13749,70000 PEN
10000 AUD 27499,40000 PEN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83630 1,12855 84,35910 1,42547 1,58027 1,03780 23,33930
Bảng Anh 1,19574 1 1,34945 100,87100 1,70449 1,88959 1,24094 27,90770
Đô-la Mỹ 0,88610 0,74104 1 74,75000 1,26310 1,40027 0,91960 20,68080
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01338 1 0,01690 0,01873 0,01230 0,27667

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.