20 Đô-la Úc sang Nuevo Sol Peru

Đổi tiền AUD sang PEN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 2,70293 PEN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang PEN

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Nuevo Sol Peru

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PEN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang PEN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Nuevo Sol Peru
1 AUD 2,70293 PEN
5 AUD 13,51465 PEN
10 AUD 27,02930 PEN
20 AUD 54,05860 PEN
50 AUD 135,14650 PEN
100 AUD 270,29300 PEN
250 AUD 675,73250 PEN
500 AUD 1351,46500 PEN
1000 AUD 2702,93000 PEN
2000 AUD 5405,86000 PEN
5000 AUD 13514,65000 PEN
10000 AUD 27029,30000 PEN
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Đô-la Úc
1 PEN 0,36997 AUD
5 PEN 1,84984 AUD
10 PEN 3,69969 AUD
20 PEN 7,39938 AUD
50 PEN 18,49845 AUD
100 PEN 36,99690 AUD
250 PEN 92,49225 AUD
500 PEN 184,98450 AUD
1000 PEN 369,96900 AUD
2000 PEN 739,93800 AUD
5000 PEN 1849,84500 AUD
10000 PEN 3699,69000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83160 1,11535 83,58990 1,41884 1,58509 1,03720 23,13910
Bảng Anh 1,20250 1 1,34120 100,51600 1,70614 1,90606 1,24723 27,82450
Đô-la Mỹ 0,89655 0,74560 1 74,94500 1,27210 1,42116 0,92995 20,74600
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00995 0,01334 1 0,01697 0,01896 0,01241 0,27682

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.