Rupee Ấn Độ sang Peso Colombia

Đổi tiền INR sang COP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 53,75410 COP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang COP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Peso Colombia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và COP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang COP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Colombia
1 INR 53,75410 COP
5 INR 268,77050 COP
10 INR 537,54100 COP
20 INR 1075,08200 COP
50 INR 2687,70500 COP
100 INR 5375,41000 COP
250 INR 13438,52500 COP
500 INR 26877,05000 COP
1000 INR 53754,10000 COP
2000 INR 107508,20000 COP
5000 INR 268770,50000 COP
10000 INR 537541,00000 COP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Colombia / Rupee Ấn Độ
1 COP 0,01860 INR
5 COP 0,09302 INR
10 COP 0,18603 INR
20 COP 0,37206 INR
50 COP 0,93016 INR
100 COP 1,86032 INR
250 COP 4,65080 INR
500 COP 9,30160 INR
1000 COP 18,60320 INR
2000 COP 37,20640 INR
5000 COP 93,01600 INR
10000 COP 186,03200 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84985 1,13250 85,01000 1,44818 1,59238 1,04270 24,65810
Bảng Anh 1,17668 1 1,33265 100,03400 1,70413 1,87380 1,22692 29,01610
Đô-la Mỹ 0,88300 0,75038 1 75,06400 1,27875 1,40607 0,92065 21,77320
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01332 1 0,01704 0,01873 0,01226 0,29006

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.