10 nghìn Rupee Ấn Độ sang Peso Colombia

Đổi tiền INR sang COP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 53,69450 COP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang COP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Peso Colombia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và COP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang COP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Colombia
1 INR 53,69450 COP
5 INR 268,47250 COP
10 INR 536,94500 COP
20 INR 1073,89000 COP
50 INR 2684,72500 COP
100 INR 5369,45000 COP
250 INR 13423,62500 COP
500 INR 26847,25000 COP
1000 INR 53694,50000 COP
2000 INR 107389,00000 COP
5000 INR 268472,50000 COP
10000 INR 536945,00000 COP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Colombia / Rupee Ấn Độ
1 COP 0,01862 INR
5 COP 0,09312 INR
10 COP 0,18624 INR
20 COP 0,37248 INR
50 COP 0,93119 INR
100 COP 1,86239 INR
250 COP 4,65597 INR
500 COP 9,31195 INR
1000 COP 18,62390 INR
2000 COP 37,24780 INR
5000 COP 93,11950 INR
10000 COP 186,23900 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,13460 84,40350 1,41774 1,57092 1,03945 23,19720
Bảng Anh 1,20055 1 1,36215 101,33100 1,70207 1,88598 1,24791 27,84960
Đô-la Mỹ 0,88135 0,73413 1 74,39050 1,24955 1,38456 0,91615 20,44530
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01344 1 0,01680 0,01861 0,01232 0,27484

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.