Đô-la Canada sang Peso Colombia

Đổi tiền CAD sang COP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 3154,69000 COP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:52 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang COP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Peso Colombia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và COP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang COP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Colombia
1 CAD 3154,69000 COP
5 CAD 15773,45000 COP
10 CAD 31546,90000 COP
20 CAD 63093,80000 COP
50 CAD 157734,50000 COP
100 CAD 315469,00000 COP
250 CAD 788672,50000 COP
500 CAD 1577345,00000 COP
1000 CAD 3154690,00000 COP
2000 CAD 6309380,00000 COP
5000 CAD 15773450,00000 COP
10000 CAD 31546900,00000 COP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Colombia / Đô-la Canada
1 COP 0,00032 CAD
5 COP 0,00158 CAD
10 COP 0,00317 CAD
20 COP 0,00634 CAD
50 COP 0,01585 CAD
100 COP 0,03170 CAD
250 COP 0,07925 CAD
500 COP 0,15849 CAD
1000 COP 0,31699 CAD
2000 COP 0,63398 CAD
5000 COP 1,58495 CAD
10000 COP 3,16989 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84960 1,13120 85,05780 1,44686 1,59212 1,04215 24,63190
Bảng Anh 1,17702 1 1,33145 100,11500 1,70299 1,87396 1,22664 28,99230
Đô-la Mỹ 0,88405 0,75106 1 75,19250 1,27905 1,40746 0,92120 21,77500
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,00999 0,01330 1 0,01701 0,01872 0,01225 0,28959

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.