100 Đô-la Canada sang Peso Colombia

Đổi tiền CAD sang COP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 3199,03000 COP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:20 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang COP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Peso Colombia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và COP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang COP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Colombia
1 CAD 3199,03000 COP
5 CAD 15995,15000 COP
10 CAD 31990,30000 COP
20 CAD 63980,60000 COP
50 CAD 159951,50000 COP
100 CAD 319903,00000 COP
250 CAD 799757,50000 COP
500 CAD 1599515,00000 COP
1000 CAD 3199030,00000 COP
2000 CAD 6398060,00000 COP
5000 CAD 15995150,00000 COP
10000 CAD 31990300,00000 COP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Colombia / Đô-la Canada
1 COP 0,00031 CAD
5 COP 0,00156 CAD
10 COP 0,00313 CAD
20 COP 0,00625 CAD
50 COP 0,01563 CAD
100 COP 0,03126 CAD
250 COP 0,07815 CAD
500 COP 0,15630 CAD
1000 COP 0,31260 CAD
2000 COP 0,62519 CAD
5000 COP 1,56298 CAD
10000 COP 3,12595 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83585 1,13955 84,75630 1,42746 1,58634 1,04335 23,17650
Bảng Anh 1,19639 1 1,36330 101,39800 1,70774 1,89782 1,24825 27,72720
Đô-la Mỹ 0,87755 0,73351 1 74,37700 1,25265 1,39208 0,91555 20,33830
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00986 0,01345 1 0,01684 0,01872 0,01231 0,27345

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.