10 nghìn Đô-la Canada sang Peso Colombia

Đổi tiền CAD sang COP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 3144,02000 COP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:02 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang COP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Peso Colombia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và COP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang COP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Colombia
1 CAD 3144,02000 COP
5 CAD 15720,10000 COP
10 CAD 31440,20000 COP
20 CAD 62880,40000 COP
50 CAD 157201,00000 COP
100 CAD 314402,00000 COP
250 CAD 786005,00000 COP
500 CAD 1572010,00000 COP
1000 CAD 3144020,00000 COP
2000 CAD 6288040,00000 COP
5000 CAD 15720100,00000 COP
10000 CAD 31440200,00000 COP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Colombia / Đô-la Canada
1 COP 0,00032 CAD
5 COP 0,00159 CAD
10 COP 0,00318 CAD
20 COP 0,00636 CAD
50 COP 0,01590 CAD
100 COP 0,03181 CAD
250 COP 0,07952 CAD
500 COP 0,15903 CAD
1000 COP 0,31806 CAD
2000 COP 0,63613 CAD
5000 COP 1,59032 CAD
10000 COP 3,18064 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.