1 nghìn Peso Colombia sang Đô-la Canada

Đổi tiền COP sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 COP = 0,00032 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi COP sang CAD

Cách để chuyển từ Peso Colombia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn COP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá COP sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Colombia / Đô-la Canada
1 COP 0,00032 CAD
5 COP 0,00160 CAD
10 COP 0,00321 CAD
20 COP 0,00642 CAD
50 COP 0,01604 CAD
100 COP 0,03209 CAD
250 COP 0,08022 CAD
500 COP 0,16045 CAD
1000 COP 0,32089 CAD
2000 COP 0,64178 CAD
5000 COP 1,60446 CAD
10000 COP 3,20892 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Colombia
1 CAD 3116,31000 COP
5 CAD 15581,55000 COP
10 CAD 31163,10000 COP
20 CAD 62326,20000 COP
50 CAD 155815,50000 COP
100 CAD 311631,00000 COP
250 CAD 779077,50000 COP
500 CAD 1558155,00000 COP
1000 CAD 3116310,00000 COP
2000 CAD 6232620,00000 COP
5000 CAD 15581550,00000 COP
10000 CAD 31163100,00000 COP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83225 1,11545 83,88240 1,41852 1,58377 1,03740 23,12500
Bảng Anh 1,20156 1 1,34025 100,78700 1,70440 1,90295 1,24650 27,78540
Đô-la Mỹ 0,89650 0,74613 1 75,20050 1,27170 1,41985 0,93005 20,73150
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00992 0,01330 1 0,01691 0,01888 0,01237 0,27568

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.