10 Peso Colombia sang Đô-la Canada

Đổi tiền COP sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 COP = 0,00031 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi COP sang CAD

Cách để chuyển từ Peso Colombia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn COP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá COP sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Colombia / Đô-la Canada
1 COP 0,00031 CAD
5 COP 0,00156 CAD
10 COP 0,00312 CAD
20 COP 0,00625 CAD
50 COP 0,01561 CAD
100 COP 0,03123 CAD
250 COP 0,07807 CAD
500 COP 0,15615 CAD
1000 COP 0,31230 CAD
2000 COP 0,62459 CAD
5000 COP 1,56148 CAD
10000 COP 3,12296 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Colombia
1 CAD 3202,09000 COP
5 CAD 16010,45000 COP
10 CAD 32020,90000 COP
20 CAD 64041,80000 COP
50 CAD 160104,50000 COP
100 CAD 320209,00000 COP
250 CAD 800522,50000 COP
500 CAD 1601045,00000 COP
1000 CAD 3202090,00000 COP
2000 CAD 6404180,00000 COP
5000 CAD 16010450,00000 COP
10000 CAD 32020900,00000 COP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83565 1,13960 84,81810 1,42615 1,58366 1,04285 23,18570
Bảng Anh 1,19667 1 1,36375 101,50100 1,70666 1,89515 1,24795 27,74620
Đô-la Mỹ 0,87750 0,73327 1 74,42800 1,25145 1,38966 0,91510 20,34550
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00985 0,01344 1 0,01681 0,01867 0,01230 0,27336

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.