5000 Peso Colombia sang Đô-la Canada

Đổi tiền COP sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 COP = 0,00032 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi COP sang CAD

Cách để chuyển từ Peso Colombia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn COP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá COP sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Colombia / Đô-la Canada
1 COP 0,00032 CAD
5 COP 0,00161 CAD
10 COP 0,00323 CAD
20 COP 0,00645 CAD
50 COP 0,01613 CAD
100 COP 0,03226 CAD
250 COP 0,08065 CAD
500 COP 0,16131 CAD
1000 COP 0,32261 CAD
2000 COP 0,64522 CAD
5000 COP 1,61306 CAD
10000 COP 3,22612 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Colombia
1 CAD 3099,70000 COP
5 CAD 15498,50000 COP
10 CAD 30997,00000 COP
20 CAD 61994,00000 COP
50 CAD 154985,00000 COP
100 CAD 309970,00000 COP
250 CAD 774925,00000 COP
500 CAD 1549850,00000 COP
1000 CAD 3099700,00000 COP
2000 CAD 6199400,00000 COP
5000 CAD 15498500,00000 COP
10000 CAD 30997000,00000 COP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.