20 Peso Colombia sang Đô-la Canada

Đổi tiền COP sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 COP = 0,00032 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi COP sang CAD

Cách để chuyển từ Peso Colombia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn COP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá COP sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Colombia / Đô-la Canada
1 COP 0,00032 CAD
5 COP 0,00160 CAD
10 COP 0,00321 CAD
20 COP 0,00642 CAD
50 COP 0,01604 CAD
100 COP 0,03208 CAD
250 COP 0,08019 CAD
500 COP 0,16038 CAD
1000 COP 0,32075 CAD
2000 COP 0,64150 CAD
5000 COP 1,60376 CAD
10000 COP 3,20752 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Colombia
1 CAD 3117,67000 COP
5 CAD 15588,35000 COP
10 CAD 31176,70000 COP
20 CAD 62353,40000 COP
50 CAD 155883,50000 COP
100 CAD 311767,00000 COP
250 CAD 779417,50000 COP
500 CAD 1558835,00000 COP
1000 CAD 3117670,00000 COP
2000 CAD 6235340,00000 COP
5000 CAD 15588350,00000 COP
10000 CAD 31176700,00000 COP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,11415 83,81750 1,41826 1,58372 1,03780 23,14170
Bảng Anh 1,20062 1 1,33775 100,63900 1,70289 1,90156 1,24601 27,78600
Đô-la Mỹ 0,89755 0,74752 1 75,23000 1,27295 1,42146 0,93150 20,77070
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01692 0,01889 0,01238 0,27610

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.