250 Peso Colombia sang Đô-la Canada

Đổi tiền COP sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 COP = 0,00031 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi COP sang CAD

Cách để chuyển từ Peso Colombia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn COP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá COP sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Colombia / Đô-la Canada
1 COP 0,00031 CAD
5 COP 0,00157 CAD
10 COP 0,00315 CAD
20 COP 0,00630 CAD
50 COP 0,01574 CAD
100 COP 0,03148 CAD
250 COP 0,07869 CAD
500 COP 0,15738 CAD
1000 COP 0,31477 CAD
2000 COP 0,62953 CAD
5000 COP 1,57383 CAD
10000 COP 3,14767 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Colombia
1 CAD 3176,96000 COP
5 CAD 15884,80000 COP
10 CAD 31769,60000 COP
20 CAD 63539,20000 COP
50 CAD 158848,00000 COP
100 CAD 317696,00000 COP
250 CAD 794240,00000 COP
500 CAD 1588480,00000 COP
1000 CAD 3176960,00000 COP
2000 CAD 6353920,00000 COP
5000 CAD 15884800,00000 COP
10000 CAD 31769600,00000 COP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83185 1,13105 84,22690 1,41517 1,56764 1,03740 23,24360
Bảng Anh 1,20214 1 1,35975 101,25800 1,70132 1,88462 1,24710 27,94350
Đô-la Mỹ 0,88410 0,73543 1 74,46790 1,25120 1,38600 0,91715 20,55050
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00988 0,01343 1 0,01680 0,01861 0,01232 0,27597

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.