5 Peso Colombia sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền COP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 COP = 0,01847 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi COP sang INR

Cách để chuyển từ Peso Colombia sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn COP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá COP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Colombia / Rupee Ấn Độ
1 COP 0,01847 INR
5 COP 0,09235 INR
10 COP 0,18469 INR
20 COP 0,36939 INR
50 COP 0,92348 INR
100 COP 1,84695 INR
250 COP 4,61738 INR
500 COP 9,23475 INR
1000 COP 18,46950 INR
2000 COP 36,93900 INR
5000 COP 92,34750 INR
10000 COP 184,69500 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Colombia
1 INR 54,14340 COP
5 INR 270,71700 COP
10 INR 541,43400 COP
20 INR 1082,86800 COP
50 INR 2707,17000 COP
100 INR 5414,34000 COP
250 INR 13535,85000 COP
500 INR 27071,70000 COP
1000 INR 54143,40000 COP
2000 INR 108286,80000 COP
5000 INR 270717,00000 COP
10000 INR 541434,00000 COP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,13285 84,47100 1,41691 1,57669 1,03940 23,11350
Bảng Anh 1,20048 1 1,36000 101,40800 1,70102 1,89283 1,24778 27,74810
Đô-la Mỹ 0,88275 0,73529 1 74,56500 1,25075 1,39179 0,91755 20,40300
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01867 0,01231 0,27363

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.